Tách chiết DNA/RNA nhanh và hiệu quả từ nhiều loại mẫu — mô động vật, máu, nước bọt, phân, nước thải. Tương thích nhiều máy tách chiết tự động. | 多种样本类型 DNA/RNA 高效快速提取,适配多种磁棒式自动核酸提取仪。
Chúng tôi cung cấp các loại thuốc thử tách chiết axit nucleic tương thích với đa dạng các loại mẫu—bao gồm mô động vật, mẫu thực vật, nước bọt, mẫu phết (swab), phân, máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương, dịch cơ thể không chứa tế bào, dịch nổi nuôi cấy tế bào, môi trường vận chuyển virus và nước thải—cho phép tách chiết nhanh chóng và hiệu quả DNA hoặc RNA từ các nguồn virus, vi khuẩn và môi trường. Các sản phẩm này được cung cấp dưới dạng đĩa đã nạp sẵn thuốc thử và tương thích với nhiều dòng máy tách chiết axit nucleic tự động sử dụng công nghệ thanh từ.
提供多种类型样本的核酸提取试剂,可满足动物组织、植物、唾液、拭子、粪便、全血、血清、血浆、无细胞体液、细胞培养上清病毒保存液、污水样本中病毒、细菌、环境等样本中快速、高效地提取 DNA 或 RNA。产品可为预分装板,适用于多种型号的磁棒式自动核酸提取仪。
Tự động và có công suất cao: Xử lý 96 mẫu trong vòng 25 phút.
自动化、高通量:25 分钟内完成 96 个样本处理。
Tương thích với nhiều loại mẫu phức tạp: Bao gồm máu, mô, nước thải, mẫu môi trường, v.v.
适配血液、组织、污水、环境等复杂样本。
Hiệu suất thu hồi lên đến 90%.
回收率高达 90%。
Chọn danh mục để xem chi tiết | 点击查看详细产品列表
| Mã hàng 产品编号 | Tên sản phẩm | 产品名称 | Quy cách 规格 |
|---|---|---|
| 70417-32U | Thuốc thử tách chiết axit nucleic đa năng | 通用型核酸提取试剂盒 | 16T/板,32T/盒 16T/plate, 32T/box |
| 70416II-32U | Tách chiết DNA/RNA virus động vật | 动物病毒 DNA/RNA 提取试剂盒 | 16T/板,32T/盒 16T/plate, 32T/box |
| 70406-32FU | Tách chiết DNA/RNA virus | 病毒 DNA/RNA 提取试剂盒 | 16T/板,32T/盒 16T/plate, 32T/box |
| 70410-32U | Tách chiết DNA/RNA vi sinh vật gây bệnh | 病原微生物 DNA/RNA 提取试剂盒 | 16T/板,32T/盒 16T/plate, 32T/box |
| Mã hàng 产品编号 | Tên sản phẩm | 产品名称 | Quy cách 规格 |
|---|---|---|
| 70409-32U | Bộ kit tách chiết DNA thực vật | 植物DNA 提取试剂盒 | 16T/板,32T/盒 16T/plate, 32T/box |
| 70420-32U | Bộ kit tách chiết RNA thực vật | 植物RNA 提取试剂盒 | 16T/板,32T/盒 16T/plate, 32T/box |
| 70411-32U | Tách chiết axit nucleic từ mẫu phân | 粪便核酸提取试剂盒 | 16T/板,32T/盒 16T/plate, 32T/box |
| 70405-32U | Tách chiết DNA hệ gen từ nước bọt | 唾液基因组提取试剂盒 | 16T/板,32T/盒 16T/plate, 32T/box |
| 70423II-32U | Tách chiết DNA hệ gen từ máu | 血液基因组 DNA 提取试剂盒 | 16T/板,32T/盒 16T/plate, 32T/box |
| 70443-32U | Tách chiết DNA từ mô | 组织 DNA 提取试剂盒 | 16T/板,32T/盒 16T/plate, 32T/box |
| 70426-50 | Tách chiết axit nucleic từ mẫu nước thải | 污水样本核酸提取试剂盒 | 50 rxns |